[shī lián]
thất liên
搜寻失联客机
sōu xún shī lián kè jī
Tìm kiếm máy bay mất liên lạc.
女孩儿离家出走,与家人失联
nǚ hái ér lí jiā chū zǒu , yǔ jiā rén shī lián
Cô bé bỏ nhà đi, mất liên lạc với gia đình.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.