[shī líng]
thất linh
发动机失灵听觉失灵の指挥失灵
fā dòng jī shī líng tīng jué shī líng の zhǐ huī shī líng
động cơ trục trặc, thính giác tê liệt, chỉ huy mất phương hướng
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.