[shī shí]
thất thời
播种不能失时
bō zhǒng bù néng shī shí
gieo trồng không được chậm trễ
因医治失时而留下后遗症
yīn yī zhì shī shí ér liú xià hòu yí zhèng
do điều trị chậm trễ mà để lại di chứng
不失时机bù shī shí jī
bất thất thời cơ
nắm bắt thời cơ; không mất thời gian