[shī lì]
thất lợi
吸取战斗失利的教训,以利再战
xī qǔ zhàn dòu shī lì de jiào xùn , yǐ lì zài zhàn
Rút kinh nghiệm từ thất bại trong chiến đấu để chuẩn bị cho trận đánh tiếp theo
青年足球队初战失利
qīng nián zú qiú duì chū zhàn shī lì
Đội bóng đá trẻ thua trận đầu tiên
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.