[tài zǔ]
thái tổ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
清太祖qīng tài zǔ
thanh thái tổ
thuỵ hiệu của Nurhaci 努爾哈赤|努尔哈赤[Nu3 er3 ha1 chi4], người sáng lập và là Khả hãn đầu tiên của triều đại Hậu Kim của Mãn Châu 後金|后金[Hou4 Jin1]
宋太祖sòng tài zǔ
tống thái tổ
Tống Thái Tổ, thụy hiệu của hoàng đế sáng lập nhà Tống Triệu Khuông Dẫn 趙匡胤|赵匡胤, trị vì từ năm 960
元太祖yuán tài zǔ
nguyên thái tổ
thụy hiệu của Thành Cát Tư Hãn 成吉思汗[Cheng2 ji2 si1 han2]
明太祖míng tài zǔ
minh thái tổ
Minh Thái Tổ, miếu hiệu của hoàng đế đầu tiên nhà Minh, Hồng Vũ 洪武[Hong2 wu3]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.