[tài zōng]
thái tông
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
清太宗qīng tài zōng
thanh thái tông
thuỵ hiệu của Hoàng Thái Cực 皇太極|皇太极[Huang2 Tai4 ji2], con trai thứ tám của Nỗ Nhĩ Cáp Xích 努爾哈赤|努尔哈赤[Nu3 er3 ha1 chi4], trị vì 1626-1636 là Đại hãn thứ hai của triều Hậu Kim 後金|后金[Hou4 Jin1], sau đó sáng lập triều đại nhà Thanh 大清[Da4 Qing1] và trị vì 1636-1643 với tư cách Hoàng đế
唐太宗táng tài zōng
đường thái tông
Hoàng đế Thái Tông nhà Đường, niên hiệu của hoàng đế thứ hai nhà Đường Lý Thế Dân 李世民[Li3 Shi4 min2], trị vì 626-649
朝鲜太宗cháo xiān tài zōng
triều tiên thái tông
Vua Taejong của Triều Tiên, trị vì 1400-1418
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.