[tài hòu]
thái hậu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
王太后wáng tài hòu
vương thái hậu
Hoàng thái hậu; hoàng hậu goá chồng; Thái hậu
皇太后huáng tài hòu
hoàng thái hậu
慈安太后cí ān tài hòu
từ an thái hậu
Từ An Thái Hậu của nhà Thanh
慈禧太后cí xǐ tài hòu
từ hỷ thái hậu
Từ Hy Thái hậu, nhiếp chính 1861-1908