[tài gōng]
thái công
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
太公望tài gōng wàng
thái công vọng
xem Jiang Ziya 姜子牙[Jiang1 Zi3 ya2]
太公兵法tài gōng bīng fǎ
thái công binh pháp
tên gọi khác của 六韜|六韬[Liu4 tao1], một trong bảy binh thư cổ điển của Trung Quốc
老太公lǎo tài gōng
lão thái công
cụ ông
姜太公jiāng tài gōng
khương thái công