[tài cāng]
thái thương
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
太仓市tài cāng shì
Thái Thương, thành phố cấp huyện ở Tô Châu 蘇州|苏州[Su1 zhou1], Giang Tô
太仓一粟tài cāng yí sù
Hạt thóc ở kho lớn (ví người hoặc vật rất nhỏ bé)
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.