[dà liàng]
đại lượng
大量节日用品源源不断运来:大量生产化肥,支援农业生产
dà liáng jié rì yòng pǐn yuán yuán bú duàn yùn lái : dà liàng shēng chǎn huà féi , zhī yuán nóng yè shēng chǎn
Nguồn cung cấp dồi dào các mặt hàng thiết yếu cho ngày lễ: Sản xuất phân bón với số lượng lớn để hỗ trợ sản xuất nông nghiệp
宽宏大量
kuān hóng dà liàng
Rộng lượng, khoan dung