[dà chén]
đại thần
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
钦差大臣qīn chāi dà chén
khâm sai đại thần
Sứ giả được đặc phái; ngày nay thường chỉ người được cơ quan cấp trên phái đi, nắm quyền lớn (thường mang ý mỉa mai)
船政大臣chuán zhèng dà chén
thuyền chính đại thần
Đại thần Hải quân thời nhà Thanh
财务大臣cái wù dà chén
tài vụ đại thần
bộ trưởng tài chính
财政大臣cái zhèng dà chén
tài chính đại thần
bộ trưởng tài chính
防卫大臣fáng wèi dà chén
phòng vệ đại thần
bộ trưởng quốc phòng
外交大臣wài jiāo dà chén
ngoại giao đại thần
Bộ trưởng Ngoại giao; Bộ trưởng Ngoại giao và Thịnh vượng chung
掌玺大臣zhǎng xǐ dà chén
chưởng tỷ đại thần
tể tướng; đại tể tướng