汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
大端 (dà duān) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
大端
[dà duān]
đại đoan
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
Khía cạnh chính của sự việc
Ví dụ
举其大端
jǔ qí dà duān
Nêu những điểm chính
Từ ghép
0 từ chứa “大端”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
〈书〉(事情的)主要方面
举其~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
大
dà
đại
To lớn, có kích thước hoặc quy mô lớn; Quan trọng, có tầm ảnh hưởng lớn; Khoảng, ước chừng, không chi tiết
端
duān
đoan
Điểm bắt đầu, phần đầu của vật thể; Nguyên nhân, khởi nguồn của sự việc; Ngay thẳng, chính đáng, đúng mực