[dà pán]
đại bàn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
大盘子dà pán zi
đĩa lớn
大盘尾dà pán wěi
đại bàn vĩ
loài chèo bẻo đuôi cờ lớn
大盘鸡dà pán jī
đại bàn kê
dapanji hay "gà mâm lớn", một món hầm gà cay có nguồn gốc từ Tân Cương