[dà tè]
đại đặc
大特书大特书大特吃大特吃
dà tè shū dà tè shū dà tè chī dà tè chī
Rất rất rất rất
老一套的工作方法非大特改大特改不可
lǎo yí tào de gōng zuò fāng fǎ fēi dà tè gǎi dà tè gǎi bù kě
Phương pháp làm việc cũ rích nhất định phải thay đổi
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.