[dà piàn]
đại phiến
进口大片
jìn kǒu dà piàn
Phim bom tấn nhập khẩu
国产大片
guó chǎn dà piàn
Phim bom tấn trong nước
大片儿dà piàn er
Phim điện ảnh
拉大片lā dà piàn
lạp đại phiến
Kéo ảnh (trò chơi dân gian)
放大片fàng dà piàn
phóng đại phiến
kính áp tròng thẩm mỹ; kính giãn tròng; kính vòng tròn
催泪大片cuī lèi dà piàn
thôi lệ đại phiến
bộ phim cảm động rơi nước mắt