[dà fǎ]
đại pháp
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
大法官dà fǎ guān
đại pháp quan
thẩm phán cấp cao; thẩm phán tòa cấp cao; thẩm phán tòa án tối cao
法轮大法fǎ lún dà fǎ
pháp luân đại pháp
một tên gọi khác của 法輪功|法轮功[Fa3 lun2 gong1]