[dà hàn]
đại hãn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
大汗淋漓dà hàn lín lí
đại hãn lâm ly
mồ hôi đầm đìa
满头大汗mǎn tóu dà hàn
mãn đầu đại hãn
mồ hôi ướt đẫm trán; đổ mồ hôi như tắm
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.