汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
大氅 (dà chǎng) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
大氅
[dà chǎng]
đại sưởng
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
áo choàng
2
áo khoác
3
áo choàng không tay
Ví dụ
羊皮大氅
yáng pí dà chǎng
Áo choàng da cừu
Từ ghép
0 từ chứa “大氅”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
外袍
披肩
披风
斗篷
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
大衣
羊皮~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
大
dà
đại
To lớn, có kích thước hoặc quy mô lớn; Quan trọng, có tầm ảnh hưởng lớn; Khoảng, ước chừng, không chi tiết
氅
chǎng
sưởng
áo choàng