[dà lóu]
đại lâu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
百货大楼bǎi huò dà lóu
bách hoá đại lâu
cửa hàng bách hóa
办公大楼bàn gōng dà lóu
biện công đại lâu
tòa nhà văn phòng
公寓大楼gōng yù dà lóu
công ngụ đại lâu
toà nhà chung cư
五角大楼wǔ jiǎo dà lóu
ngũ giác
Lầu Năm Góc
摩天大楼mó tiān dà lóu
ma thiên đại lâu
tòa nhà chọc trời
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.