[dà shù]
đại thụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
大树莺dà shù yīng
đại thụ oanh
chích bụi đầu nâu
大树乡dà shù xiāng
đại thụ hương
thị trấn Tashu ở huyện Cao Hùng 高雄縣|高雄县[Gao1 xiong2 xian4], tây nam Đài Loan
大树菠萝dà shù bō luó
đại thụ ba la
quả mít
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.