[dà yuè]
đại nguyệt
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
大月氏dà yuè zhī
đại nguyệt chi
Đại Nguyệt Chi, một nhánh của tộc Nguyệt Chi 月氏[Yue4 zhi1] ở Trung Á thời nhà Hán
暗无大月àn wú dà yuè
ám vô đại nguyệt
Anwu-tianri, ví von xã hội cực kỳ đen tối
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.