[dà jīng]
đại kinh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
大惊小怪dà jīng xiǎo guài
đại kinh tiểu quái
làm ầm ĩ chuyện không đáng
大惊失色dà jīng shī sè
đại kinh thất sắc
tái mét vì sợ hãi
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.