[dà dì]
đại đế
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
查理大帝chá lǐ dà dì
tra lý đại đế
Charlemagne, Vua của người Frank, Hoàng đế La Mã Thần thánh từ năm 800
三官大帝sān guān dà dì
tam quan đại đế
tam quan đại đế, ba vị thần quản lý trời, đất và nước
玉皇大帝yù huáng dà dì
ngọc hoàng đại đế
Ngọc Hoàng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.