[dà xué]
đại học
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
大学城dà xué chéng
đại học thành
thành phố đại học
大学生dà xué shēng
đại học sinh
sinh viên đại học; sinh viên cao đẳng
大学部dà xué bù
đại học bộ
khóa học đại học
大学本科dà xué běn kē
đại học bản khoa
khóa học đại học bậc cử nhân
大学预科dà xué yù kē
đại học dự khoa
khóa học dự bị đại học
夜大学yè dà xué
dạ đại học
trường đại học buổi tối
汕头大学shàn tóu dà xué
sán đầu đại học
Đại học Sán Đầu
山东大学shān dōng dà xué
sơn đông đại học
Đại học Sơn Đông
安徽大学ān huī dà xué
an huy đại học
Đại học Anhui
吉林大学jí lín dà xué
cát lâm đại học
Đại học Cát Lâm
暨南大学jì nán dà xué
kỵ nam đại học
Đại học Jinan ở tỉnh Quảng Đông, với 4 cơ sở tại Quảng Châu, Thâm Quyến và Chu Hải
江南大学jiāng nán dà xué
giang nam đại học
Đại học Giang Nam
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.