[dà shà]
đại hạ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
大厦将倾dà shà jiāng qīng
đại hạ tương khuynh
tòa nhà lớn sắp sụp đổ; tình huống vô vọng
高楼大厦gāo lóu dà shà
cao lâu đại hạ
tòa nhà cao
国会大厦guó huì dà shà
quốc hội đại hạ
tòa nhà quốc hội
机场大厦jī chǎng dà shà
cơ trường đại hạ
nhà ga sân bay
金茂大厦jīn mào dà shà
kim mậu đại hạ
Tháp Jin Mao, tòa nhà chọc trời ở Thượng Hải
购物大厦gòu wù dà shà
cấu vật đại hạ
trung tâm thương mại
多层大厦duō céng dà shà
đa tầng đại hạ
tòa nhà nhiều tầng
世贸大厦shì mào dà shà
thế mậu đại hạ
Trung tâm Thương mại Thế giới
帝国大厦dì guó dà shà
đế quốc đại hạ
Tòa nhà Empire State
摩天大厦mó tiān dà shà
ma thiên đại hạ
tòa nhà chọc trời