[dà dāo]
đại đao
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
大刀会dà dāo huì
đại đao hội
Đại Đao Hội, một nhánh của Bạch Liên giáo vào cuối triều đại nhà Thanh, tham gia các hoạt động chống phương Tây vào thời kỳ phong trào Nghĩa Hòa Đoàn
大刀阔斧dà dāo kuò fǔ
đại đao khoát phủ
mạnh dạn và dứt khoát
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.