[dà gōng]
đại công
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
大公司dà gōng sī
đại công ti
công ty lớn; tập đoàn
大公报dà gōng bào
đại công báo
Đại Công Báo, tên báo phổ biến; Ta Kung Pao, báo sáng lập năm 1902 ở Bắc Kinh, hiện xuất bản ở Hong Kong
大公国dà gōng guó
đại công quốc
đại công quốc
大公国际dà gōng guó jì
đại công quốc tế
Công ty Xếp hạng Tín dụng Quốc tế Dagong, cơ quan xếp hạng tín dụng có trụ sở tại Trung Quốc
大公无私dà gōng wú sī
đại công vô tư
vị tha; công bằng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.