[duō ròu]
đa nhục
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
多肉植物duō ròu zhí wù
đa nhục thực vật
cây mọng nước
狼多肉少láng duō ròu shǎo
lang đa nhục thiểu
nhiều sói mà ít thịt; không đủ chia cho mọi người
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.