[duō shù]
đa số
绝大多数
jué dà duō shù
Phần lớn
少数服从多数
shǎo shù fú cóng duō shù
Thiểu số phục tùng đa số
多数代表赞成这个方案
duō shù dài biǎo zàn chéng zhè ge fāng àn
Đa số đại biểu tán thành phương án này
多数党duō shù dǎng
đa số đảng
đảng đa số
多数决duō shù jué
đa số quyết
quyết định đa số
大多数dà duō shù
đại đa số
绝对多数jué duì duō shù
tuyệt đối đa số
đa số tuyệt đối
绝大多数jué dà duō shù
tuyệt đại đa số