[duō duō]
đa đa
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
多多马duō duō mǎ
đa đa mã
Dodoma, thủ đô của Tanzania
多多益善duō duō yì shàn
đa đa ích thiện
càng nhiều càng tốt
多多少少duō duō shǎo shǎo
đa đa thiểu thiểu
ở một mức độ nào đó; ít nhiều
趣多多qù duō duō
thú đa đa
Chips Ahoy!
拼多多pīn duō duō
bính đa đa
Pinduoduo, công ty thương mại điện tử xã hội thành lập năm 2015
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.