[xià lìng]
hạ lệnh
春行夏令(春天的气候像夏天)
chūn xíng xià lìng ( chūn tiān de qì hòu xiàng xià tiān )
Thời tiết mùa xuân như mùa hè
夏令时xià lìng shí
hạ lệnh thời
giờ tiết kiệm ánh sáng ngày
夏令营xià lìng yíng
hạ lệnh doanh
trại hè