[fù xiàn]
phục hiện
看着这些老照片,一件件往事复现在眼前
kàn zhe zhè xiē lǎo zhào piàn , yí jiàn jiàn wǎng shì fù xiàn zài yǎn qián
Nhìn những bức ảnh cũ này, từng chuyện cũ sống lại trước mắt
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.