汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
复旧 (fù jiù) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
复旧
【復舊】
[fù jiù]
phục cựu
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
khôi phục cách cũ
2
quay trở lại quá khứ
Ví dụ
复旧如初
fù jiù rú chū
phục hồi như cũ
Từ ghép
0 từ chứa “复旧”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
恢复陈旧的习俗、观念、制度等
2
恢复原来的样子
~如初
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
复
fù
phục
Trở lại trạng thái ban đầu; khôi phục; tiếp tục; Lặp lại; làm lại; sao chép; Trả lời; hồi đáp
旧
jiù
cựu
cũ, đã qua sử dụng, không còn mới; trước đây, đã xảy ra trong quá khứ; vẫn, như cũ, không thay đổi