汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
墨迹 (mò jì) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
墨迹
【墨跡】
[mò jì]
mặc tích
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
vết mực
2
thư pháp hoặc tranh gốc của người nổi tiếng
Ví dụ
墨迹未干
mò jì wèi gān
Mực còn chưa khô
Từ ghép
0 từ chứa “墨迹”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
墨渍
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
,墨的痕迹
~未干
2
某人亲手写的字或画的画
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
墨
mò
mặc
Mực (chất lỏng hoặc thỏi dùng để viết, vẽ); Mực Tàu (thỏi mực rắn dùng để mài ra mực lỏng); Văn hóa, học vấn, chữ nghĩa
迹
jì
tích
Dấu vết để lại trên đường đi, bề mặt; vết tích; Dấu hiệu, biểu hiện của sự việc, hiện tượng; Công việc, hành động, thành tựu đã làm trong quá khứ