[mò shuǐ]
mặc thuỷ
蓝墨水
lán mò shuǐ
Mực xanh
红墨水
hóng mò shuǐ
Mực đỏ
他肚子里还有点儿墨水
tā dù zǐ lǐ hái yǒu diǎn er mò shuǐ
Anh ta cũng có chút kiến thức
墨水儿mò shuǐ ér
mặc thuỷ nhi
biến thể er hoá của 墨水[mo4 shui3]
墨水瓶架mò shuǐ píng jià
mặc thuỷ bình giá
giá để lọ mực
喝墨水hē mò shuǐ
húp mặc thuỷ
Đi học