[zēng gāo]
tăng cao
身量增高
shēn liàng zēng gāo
Vóc dáng cao hơn
水位增高
shuǐ wèi zēng gāo
Mực nước dâng cao
增高地温
zēng gāo dì wēn
Tăng nhiệt độ đất
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.