[zēng liàng]
tăng lượng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
增量参数zēng liàng cān shù
tăng lượng tham số
tham số gia tăng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.