[zēng shè]
tăng thiết
增设【锃光】zengguang〈口〉羽状态词。锃亮:增设门市部增设选修课
zēng shè 【 zèng guāng 】zengguang〈 kǒu 〉 yǔ zhuàng tài cí 。 zèng liàng : zēng shè mén shì bù zēng shè xuǎn xiū kè
Thành lập thêm
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.