[zēng chóu]
tăng trù
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
增稠剂zēng chóu jì
tăng trù tễ
chất làm đặc
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.