汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
增收 (zēng shōu) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
增收
[zēng shōu]
tăng thu
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
tăng thu
2
tăng thu nhập thêm
3
thu
Ví dụ
增收节支
zēng shōu jié zhī
Tăng thu giảm chi
Từ ghép
0 từ chứa “增收”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
增加收人
~节支
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
增
zēng
tăng
Thêm vào, làm cho nhiều hơn; Làm cho tăng lên về số lượng, mức độ; Làm cho rực rỡ, vẻ vang hơn
收
shōu
thu
Nhận, lấy vào, thu vào; Sắp xếp, dọn dẹp, thu dọn; Thu hoạch, gặt hái