[zēng dà]
tăng đại
涨幅增大
zhǎng fú zēng dà
Mức tăng lớn
增大扶贫力度
zēng dà fú pín lì dù
Tăng cường nỗ lực xóa đói giảm nghèo
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.