[kuǎ tái]
khoả đài
挎垮台着篮子
kuà kuǎ tái zhe lán zi
Vác giỏ đi.
两个女孩子垮台着胳膊向学校走去
liǎng gè nǚ hái zi kuǎ tái zhe gē bo xiàng xué xiào zǒu qù
Hai cô gái khoác tay nhau đi đến trường.
垮台着照相机
kuǎ tái zhe zhào xiàng jī
Vác máy ảnh đi.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.