[tān xiàn]
than hãm
地层坍陷。tan
dì céng tān xiàn 。tan
Địa tầng sụt lún
坍陷玩1坍陷睡
tān xiàn wán 1 tān xiàn shuì
Sụt lún
坍陷得无厌
tān xiàn dé wú yàn
Sụt lún không ngừng
坍陷快坍陷便宜
tān xiàn kuài tān xiàn pián yi
Sụt lún nhanh, sụt lún rẻ
做人不能太坍陷
zuò rén bù néng tài tān xiàn
Làm người không thể quá thiên vị
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.