[chǎng qū]
trường khu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
场区应急chǎng qū yìng jí
trường khu ứng cấp
tình huống khẩn cấp khu vực tại chỗ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.