[shèng xùn]
thánh huấn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
山中圣训shān zhōng shèng xùn
sơn trung thánh huấn
Bài giảng trên núi
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.