[shèng shén]
thánh thần
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
圣神降临shèng shén jiàng lín
thánh thần giáng lâm
Lễ Chúa Thánh Thần Hiện Xuống
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.