[shèng tǐ]
thánh thể
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
圣体节shèng tǐ jié
thánh thể tiết
Lễ kính Mình Thánh Chúa
圣体血shèng tǐ xuè
thánh thể huyết
mình và máu của Chúa; Thánh lễ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.