[gù chún]
cố thuần
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
胆固醇dǎn gù chún
đảm cố thuần
cholesterol
类固醇lèi gù chún
loại cố thuần
steroid
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.