[kùn kǔ]
khốn khổ
生活困苦
shēng huó kùn kǔ
Cuộc sống khó khăn
困苦的日子过去了。【困难】kun•nan
kùn kǔ de rì zi guò qù le 。【 kùn nán 】kun•nan
Những ngày gian khổ đã qua.
这件事做起来很困苦
zhè jiàn shì zuò qǐ lái hěn kùn kǔ
Việc này làm thấy vất vả.
生活困苦
shēng huó kùn kǔ
Cuộc sống khó khăn
克服困苦
kè fú kùn kǔ
Vượt qua gian khổ
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.