汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
困局 (kùn jú) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
困局
[kùn jú]
khốn cục
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
tình thế tiến thoái lưỡng nan
2
tình cảnh khó khăn
3
tình huống khó khăn
Ví dụ
陷入困局
摆脱困局
Từ ghép
0 từ chứa “困局”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
困难的局面
陷入~
摆脱~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
困
kùn
khốn
Mệt mỏi, uể oải, buồn ngủ; Khó khăn, eo hẹp, không thuận lợi; Bị vây hãm, mắc kẹt, không thoát ra được
局
jú
cục
Cục, cơ quan, tổ chức hành chính; Tình hình, cục diện, trạng thái; Phần, bộ phận